đội trưởng
Đội trưởng đội bóng đá có trách nhiệm dẫn dắt tinh thần đồng đội trên sân cỏ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu, chỉ huy một đội: "đội trưởng" là người lãnh đạo, quản lý và chịu trách nhiệm chính cho một tập thể, nhóm người có cùng chức năng, nhiệm vụ (như đội thể thao, đội sản xuất, đội quân).
- Chức vụ của người chỉ huy đội: Từ này cũng dùng để chỉ chức danh, vị trí lãnh đạo trong cơ cấu tổ chức của một đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội trưởng đội bóng đá có trách nhiệm dẫn dắt tinh thần đồng đội trên sân cỏ.
- Anh ấy được bầu làm đội trưởng đội thiếu niên tiền phong của trường.
- Đội trưởng đội công tác xã hội phân công nhiệm vụ rất rõ ràng cho các thành viên.
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vai trò đội trưởng": đảm nhiệm vị trí lãnh đạo một đội.
- Cô ấy đã giữ vai trò đội trưởng đội tuyển bơi lội trong ba năm liền.
"tinh thần đội trưởng": phẩm chất, tinh thần trách nhiệm của một người lãnh đạo.
- Cậu ấy thể hiện tinh thần đội trưởng rất cao khi luôn quan tâm và hỗ trợ các thành viên yếu hơn.
Biến thể và từ gần giống
Đội phó (danh từ): người giữ chức vụ phó, hỗ trợ và thay thế đội trưởng khi cần.
- Đội phó sẽ chủ trì cuộc họp khi đội trưởng vắng mặt.
Trưởng nhóm (danh từ): người đứng đầu một nhóm nhỏ, thường có quy mô và phạm vi trách nhiệm nhỏ hơn "đội".
- Trưởng nhóm nghiên cứu chịu trách nhiệm về tiến độ công việc.
Thủ lĩnh (danh từ): người đứng đầu, chỉ huy một nhóm, một tập thể (thường mang sắc thái mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn).
- Anh ta là thủ lĩnh của một nhóm tình nguyện viên năng nổ.
Từ đồng nghĩa
- Người chỉ huy: người điều khiển, ra lệnh cho một tập thể.
- Trưởng đội: cách gọi khác, cùng nghĩa với "đội trưởng".
Thành ngữ liên quan
- "Làm tướng đi trước, lính đi sau": Thành ngữ này có thể ám chỉ vai trò của người lãnh đạo (như đội trưởng) phải gương mẫu, xông pha trước.
- Một đội trưởng giỏi phải biết "làm tướng đi trước, lính đi sau" trong mọi công việc khó khăn.